đỗ đạt
Định nghĩa
- Động từ:
- Thi đỗ, đạt được học vị, bằng cấp qua các kỳ thi: "đỗ đạt" chỉ việc vượt qua các kỳ thi, đặc biệt là các kỳ thi quan trọng trong hệ thống giáo dục cũ (như thi Hương, thi Hội) hoặc nói chung là đạt được thành tích học tập, bằng cấp.
- Thành công trong học vấn, sự nghiệp học hành: Nghĩa mở rộng, chỉ sự thành đạt trên con đường học vấn, nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công thành danh đạt": Thành đạt trong sự nghiệp và có danh tiếng. (Đây là một cụm từ cố định, trong đó "đạt" đồng nghĩa với "đỗ đạt").
- "Đỗ đạt cao": Thi đỗ ở bậc cao, đạt học vị cao.
- Nguyễn Khuyến là người đỗ đạt cao, đỗ đầu cả ba kỳ thi.
Biến thể và từ gần giống
- Đỗ (động từ): Thi đỗ một kỳ thi cụ thể (đỗ đại học, đỗ tốt nghiệp). Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "đỗ đạt".
- Thành đạt (tính từ/động từ): Thành công trong sự nghiệp nói chung, phạm vi rộng hơn "đỗ đạt" (vì thành đạt có thể không qua thi cử).
- Đạt (động từ): Đạt được mục tiêu, kết quả nào đó. Nghĩa rộng, bao hàm cả "đỗ đạt".
Từ đồng nghĩa
- Thi đỗ: Nhấn mạnh hành động vượt qua kỳ thi.
- Được học vị: Nhấn mạnh việc có được danh hiệu học thuật.
- Thành danh (trong học vấn): Có danh tiếng nhờ học hành, đỗ đạt.
Từ trái nghĩa
- Hỏng thi: Thi không đỗ.
- Thất học: Không được học hành đến nơi đến chốn.
- Lận đận (trong đường học vấn): Học hành không thuận lợi, khó khăn trong thi cử.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Học tài thi phận": Nhấn mạnh yếu tố may rủi trong thi cử, dù học giỏi nhưng việc đỗ đạt còn phụ thuộc vào số phận.
- "Một kho vàng không bằng một nang chữ": Đề cao giá trị của học vấn, đỗ đạt hơn cả của cải vật chất.